YiWordsYiWords

diànzhàn

nhà máy điện hạt nhân

danh từ tiếng Trung
核电站 nhà máy điện hạt nhân

Cụm từ thường dùng

jiànshèdiànzhàn
xây dựng nhà máy điện hạt nhân
yùnyíngdiànzhàn
vận hành nhà máy điện hạt nhân

Câu ví dụ

zhèzuòdiànzhànfēichángxiàndàihuà
Nhà máy điện hạt nhân này rất hiện đại.
他们tā men正在zhèng zài研究yán jiū再建zài jiàn核电站hé diàn zhàn
Họ đang nghiên cứu xây thêm nhà máy điện hạt nhân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhà máy điện hạt nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà máy điện hạt nhân" trong tiếng Trung là 核电站, đọc là hé diàn zhàn.
核电站 nghĩa là gì?
核电站 (hé diàn zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà máy điện hạt nhân".
核电站 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 核电站 ngay trên trang này.
Đặt câu với 核电站 như thế nào?
Ví dụ: 这座核电站非常现代化。 (Nhà máy điện hạt nhân này rất hiện đại.); 他们正在研究再建核电站。 (Họ đang nghiên cứu xây thêm nhà máy điện hạt nhân.).

Muốn nhớ "核电站" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí