YiWordsYiWords

vũ khí hạt nhân

danh từ tiếng Trung
核武器 vũ khí hạt nhân

Cụm từ thường dùng

fǎnduì
chống vũ khí hạt nhân
yōngyǒu
sở hữu vũ khí hạt nhân

Câu ví dụ

duōguójiājìnzhǐ
Nhiều nước cấm vũ khí hạt nhân.
fēichángwēixiǎn
Vũ khí hạt nhân rất nguy hiểm.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"vũ khí hạt nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũ khí hạt nhân" trong tiếng Trung là 核武器, đọc là hé wǔ qì.
核武器 nghĩa là gì?
核武器 (hé wǔ qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũ khí hạt nhân".
核武器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 核武器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 核武器 như thế nào?
Ví dụ: 许多国家禁止核武器。 (Nhiều nước cấm vũ khí hạt nhân.); 核武器非常危险。 (Vũ khí hạt nhân rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "核武器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí