YiWordsYiWords

néng

năng lượng hạt nhân

danh từ tiếng Trung
核能 năng lượng hạt nhân

Cụm từ thường dùng

核能hé néng发电厂fā diàn chǎng
nhà máy năng lượng hạt nhân
néngshì
tai nạn năng lượng hạt nhân

Câu ví dụ

néngnéngdàiláiwēixiǎn
Năng lượng hạt nhân có thể gây nguy hiểm.
xiēguójiā使shǐyòngnéng
Một số nước sử dụng năng lượng hạt nhân.

Năng lượng và động lực

Câu hỏi thường gặp

"năng lượng hạt nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năng lượng hạt nhân" trong tiếng Trung là 核能, đọc là hé néng.
核能 nghĩa là gì?
核能 (hé néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "năng lượng hạt nhân".
核能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 核能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 核能 như thế nào?
Ví dụ: 核能可能带来危险。 (Năng lượng hạt nhân có thể gây nguy hiểm.); 一些国家使用核能。 (Một số nước sử dụng năng lượng hạt nhân.).

Muốn nhớ "核能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí