YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gēn

rễ cây

danh từ tiếng Trung
根 rễ cây

Cụm từ thường dùng

gēn
rễ cây to
chánggēn
rễ cây dài

Câu ví dụ

zhèshùdegēnhěncháng
Rễ cây này rất dài.
kàndàoshùgēnchūmiàn
Tôi thấy rễ cây nhô lên khỏi mặt đất.

Bộ phận của cây

Câu hỏi thường gặp

"rễ cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rễ cây" trong tiếng Trung là 根, đọc là gēn.
根 nghĩa là gì?
根 (gēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rễ cây".
根 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 根 ngay trên trang này.
Đặt câu với 根 như thế nào?
Ví dụ: 这棵树的根很长。 (Rễ cây này rất dài.); 我看到树根露出地面。 (Tôi thấy rễ cây nhô lên khỏi mặt đất.).

Muốn nhớ "根" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí