YiWordsYiWords

pàn

bờ sông

danh từ tiếng Trung
河畔 bờ sông

Cụm từ thường dùng

zàipànsàn
đi dạo bờ sông
zhùzàipàn
nhà ở bờ sông

Câu ví dụ

我们wǒ men沿着yán zhe河畔hé pàn散步sàn bù
Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông.
pànyǒuhěnduōfēiguǎn
Có nhiều quán cà phê ở bờ sông.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"bờ sông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bờ sông" trong tiếng Trung là 河畔, đọc là hé pàn.
河畔 nghĩa là gì?
河畔 (hé pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bờ sông".
河畔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 河畔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 河畔 như thế nào?
Ví dụ: 我们沿着河畔散步。 (Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông.); 河畔有很多咖啡馆。 (Có nhiều quán cà phê ở bờ sông.).

Muốn nhớ "河畔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí