"bờ sông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bờ sông" trong tiếng Trung là 河畔, đọc là hé pàn.
河畔 nghĩa là gì?
河畔 (hé pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bờ sông".
河畔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 河畔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 河畔 như thế nào?
Ví dụ: 我们沿着河畔散步。 (Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông.); 河畔有很多咖啡馆。 (Có nhiều quán cà phê ở bờ sông.).