YiWordsYiWords

qiūlíng

đồi núi thấp

danh từ tiếng Trung
丘陵 đồi núi thấp

Cụm từ thường dùng

丘陵qiū líng地区dì qū
vùng đồi núi thấp

Câu ví dụ

这个zhè gè地区dì qū丘陵qiū língwéizhǔ
Khu vực này chủ yếu là đồi núi thấp.
丘陵qiū líng适合shì hé种植zhòng zhí果树guǒ shù
Đồi núi thấp thuận lợi cho trồng cây ăn quả.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"đồi núi thấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồi núi thấp" trong tiếng Trung là 丘陵, đọc là qiū líng.
丘陵 nghĩa là gì?
丘陵 (qiū líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồi núi thấp".
丘陵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丘陵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丘陵 như thế nào?
Ví dụ: 这个地区以丘陵为主。 (Khu vực này chủ yếu là đồi núi thấp.); 丘陵适合种植果树。 (Đồi núi thấp thuận lợi cho trồng cây ăn quả.).

Muốn nhớ "丘陵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí