YiWordsYiWords

Cùng cách viết:敌视

shì

địa thế

danh từ tiếng Trung
地势 địa thế

Cụm từ thường dùng

地势dì shìgāo
địa thế cao
地势dì shì险要xiǎn yào
địa thế hiểm trở

Câu ví dụ

这里zhè lǐde地势dì shìhěn复杂fù zá
Địa thế ở đây rất phức tạp.
xuǎn地势dì shìhǎode地方dì fanggài房子fáng zi
Chọn nơi có địa thế tốt để xây nhà.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"địa thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa thế" trong tiếng Trung là 地势, đọc là dì shì.
地势 nghĩa là gì?
地势 (dì shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa thế".
地势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地势 như thế nào?
Ví dụ: 这里的地势很复杂。 (Địa thế ở đây rất phức tạp.); 选地势好的地方盖房子。 (Chọn nơi có địa thế tốt để xây nhà.).

Muốn nhớ "地势" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí