"địa thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa thế" trong tiếng Trung là 地势, đọc là dì shì.
地势 nghĩa là gì?
地势 (dì shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa thế".
地势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地势 như thế nào?
Ví dụ: 这里的地势很复杂。 (Địa thế ở đây rất phức tạp.); 选地势好的地方盖房子。 (Chọn nơi có địa thế tốt để xây nhà.).