YiWordsYiWords

Cùng cách viết:隔壁

sa mạc Gobi

danh từ tiếng Trung
戈壁 sa mạc Gobi

Cụm từ thường dùng

广guǎngkuòde
sa mạc Gobi rộng lớn
tànsuǒ
khám phá sa mạc Gobi

Câu ví dụ

shāfēichángliáokuò
Sa mạc Gobi rất rộng lớn.
dewēnchāhěn
Nhiệt độ ở sa mạc Gobi thay đổi lớn.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"sa mạc Gobi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sa mạc Gobi" trong tiếng Trung là 戈壁, đọc là gē bì.
戈壁 nghĩa là gì?
戈壁 (gē bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sa mạc Gobi".
戈壁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 戈壁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 戈壁 như thế nào?
Ví dụ: 戈壁沙漠非常辽阔。 (Sa mạc Gobi rất rộng lớn.); 戈壁的温差很大。 (Nhiệt độ ở sa mạc Gobi thay đổi lớn.).

Muốn nhớ "戈壁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí