YiWordsYiWords

huáláishì

wallace

danh từ tiếng Trung
华莱士 wallace

Cụm từ thường dùng

huáláishìzhà
gà rán wallace
huáláishìméndiàn
cửa hàng wallace

Câu ví dụ

zhōngchīhuáláishìma
Trưa nay ăn wallace không?
huáláishìyǒuhěnduōkuàicān
Wallace có nhiều món ăn nhanh.

Thịt ngon

Câu hỏi thường gặp

"wallace" trong tiếng Trung nói thế nào?
"wallace" trong tiếng Trung là 华莱士, đọc là huá lái shì.
华莱士 nghĩa là gì?
华莱士 (huá lái shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "wallace".
华莱士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 华莱士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 华莱士 như thế nào?
Ví dụ: 中午吃华莱士吗? (Trưa nay ăn wallace không?); 华莱士有很多快餐。 (Wallace có nhiều món ăn nhanh.).

Muốn nhớ "华莱士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí