YiWordsYiWords

huàshídài

mở ra kỷ nguyên mới

cụm từ tiếng Trung
划时代 mở ra kỷ nguyên mới

Cụm từ thường dùng

huàshídàide
mở ra kỷ nguyên mới về công nghệ
huàshídàideshǐ
mở ra kỷ nguyên mới trong lịch sử

Câu ví dụ

zhè发明fā míngwèi人类rén lèi带来dài láile划时代huà shí dàide变革biàn gé
Phát minh này mở ra kỷ nguyên mới cho nhân loại.
人工智能rén gōng zhì néng技术jì shùwèi教育jiào yù带来dài láile划时代huà shí dàide变革biàn gé
Công nghệ AI mở ra kỷ nguyên mới trong giáo dục.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mở ra kỷ nguyên mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở ra kỷ nguyên mới" trong tiếng Trung là 划时代, đọc là huà shí dài.
划时代 nghĩa là gì?
划时代 (huà shí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở ra kỷ nguyên mới".
划时代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 划时代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 划时代 như thế nào?
Ví dụ: 这一发明为人类带来了划时代的变革。 (Phát minh này mở ra kỷ nguyên mới cho nhân loại.); 人工智能技术为教育带来了划时代的变革。 (Công nghệ AI mở ra kỷ nguyên mới trong giáo dục.).

Muốn nhớ "划时代" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí