YiWordsYiWords

huáchuán

chèo thuyền

động từ tiếng Trung
划船 chèo thuyền

Cụm từ thường dùng

huáchuánhuátǐng
chèo thuyền kayak
huáchuánsài
cuộc thi chèo thuyền

Câu ví dụ

menzàishànghuáchuán
Chúng tôi chèo thuyền trên sông.
huáchuányǒuzhùduànliànshēn
Chèo thuyền giúp rèn luyện sức khỏe.

Thể thao dưới nước

Câu hỏi thường gặp

"chèo thuyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chèo thuyền" trong tiếng Trung là 划船, đọc là huá chuán.
划船 nghĩa là gì?
划船 (huá chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "chèo thuyền".
划船 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 划船 ngay trên trang này.
Đặt câu với 划船 như thế nào?
Ví dụ: 我们在河上划船。 (Chúng tôi chèo thuyền trên sông.); 划船有助于锻炼身体。 (Chèo thuyền giúp rèn luyện sức khỏe.).

Muốn nhớ "划船" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí