YiWordsYiWords

huásuàn

đáng giá

tính từ tiếng Trung
划算 đáng giá

Cụm từ thường dùng

mǎidōng西huásuàn
mua hàng đáng giá
tóuhuásuàn
đầu tư đáng giá

Câu ví dụ

zhèliàngchēhěnhuásuàn
Chiếc xe này rất đáng giá.
提前tí qiánmǎipiàogèng划算huá suàn
Mua vé sớm sẽ đáng giá hơn.

Mẹo tiết kiệm khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"đáng giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng giá" trong tiếng Trung là 划算, đọc là huá suàn.
划算 nghĩa là gì?
划算 (huá suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng giá".
划算 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 划算 ngay trên trang này.
Đặt câu với 划算 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车很划算。 (Chiếc xe này rất đáng giá.); 提前买票更划算。 (Mua vé sớm sẽ đáng giá hơn.).

Muốn nhớ "划算" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí