"luật hình sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luật hình sự" trong tiếng Trung là 刑法, đọc là xíng fǎ.
刑法 nghĩa là gì?
刑法 (xíng fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "luật hình sự".
刑法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刑法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刑法 như thế nào?
Ví dụ: 他被依刑法起诉。 (Anh ta bị truy tố theo luật hình sự.); 刑法很严格。 (Luật hình sự rất nghiêm khắc.).