YiWordsYiWords

xíng

luật hình sự

danh từ tiếng Trung
刑法 luật hình sự

Cụm từ thường dùng

xíngdiǎn
bộ luật hình sự
wéifǎnxíng
vi phạm luật hình sự

Câu ví dụ

bèixíng
Anh ta bị truy tố theo luật hình sự.
xínghěnyán
Luật hình sự rất nghiêm khắc.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"luật hình sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luật hình sự" trong tiếng Trung là 刑法, đọc là xíng fǎ.
刑法 nghĩa là gì?
刑法 (xíng fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "luật hình sự".
刑法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刑法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刑法 như thế nào?
Ví dụ: 他被依刑法起诉。 (Anh ta bị truy tố theo luật hình sự.); 刑法很严格。 (Luật hình sự rất nghiêm khắc.).

Muốn nhớ "刑法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí