YiWordsYiWords

huàirén

kẻ xấu

danh từ tiếng Trung
坏人 kẻ xấu

Cụm từ thường dùng

huàirényòng
kẻ xấu lợi dụng
jǐnghuàirén
cảnh giác kẻ xấu

Câu ví dụ

jǐngcházhuāzhùlehuàirén
Cảnh sát bắt được kẻ xấu.
不要bù yào相信xiāng xìn坏人huài réndehuà
Đừng tin lời kẻ xấu.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"kẻ xấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ xấu" trong tiếng Trung là 坏人, đọc là huài rén.
坏人 nghĩa là gì?
坏人 (huài rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ xấu".
坏人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坏人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坏人 như thế nào?
Ví dụ: 警察抓住了坏人。 (Cảnh sát bắt được kẻ xấu.); 不要相信坏人的话。 (Đừng tin lời kẻ xấu.).

Muốn nhớ "坏人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí