YiWordsYiWords

huànhuò

đổi hàng

động từ tiếng Trung
换货 đổi hàng

Cụm từ thường dùng

huànhuòzhèng
chính sách đổi hàng
shēnqǐnghuànhuò
yêu cầu đổi hàng

Câu ví dụ

xiǎnghuànhuòhuànchéngbiédeyán
Tôi muốn đổi hàng sang màu khác.
shāngdiànyǔnsāntiānnèihuànhuò
Cửa hàng cho phép đổi hàng trong 3 ngày.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đổi hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi hàng" trong tiếng Trung là 换货, đọc là huàn huò.
换货 nghĩa là gì?
换货 (huàn huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi hàng".
换货 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 换货 ngay trên trang này.
Đặt câu với 换货 như thế nào?
Ví dụ: 我想换货换成别的颜色。 (Tôi muốn đổi hàng sang màu khác.); 商店允许三天内换货。 (Cửa hàng cho phép đổi hàng trong 3 ngày.).

Muốn nhớ "换货" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí