YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pěng

nâng

động từ tiếng Trung
捧 nâng

Cụm từ thường dùng

pěngbēi
nâng cốc
pěngzàishǒuxīn
nâng niu

Câu ví dụ

奖杯jiǎng bēipěngdehěngāo
Anh ấy nâng chiếc cúp lên cao.
zǒngshìdeháizipěngzàishǒuxīn
Cô ấy luôn nâng niu con mình.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"nâng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nâng" trong tiếng Trung là 捧, đọc là pěng.
捧 nghĩa là gì?
捧 (pěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nâng".
捧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捧 như thế nào?
Ví dụ: 他把奖杯捧得很高。 (Anh ấy nâng chiếc cúp lên cao.); 她总是把自己的孩子捧在手心。 (Cô ấy luôn nâng niu con mình.).

Muốn nhớ "捧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí