"quậy phá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quậy phá" trong tiếng Trung là 捣乱, đọc là dǎo luàn.
捣乱 nghĩa là gì?
捣乱 (dǎo luàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quậy phá".
捣乱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捣乱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捣乱 như thế nào?
Ví dụ: 别再捣乱了! (Đừng quậy phá nữa!); 小孩子没人管时常常捣乱。 (Trẻ nhỏ thường quậy phá khi không có người lớn.).