YiWordsYiWords

huànhuì

đổi tiền

động từ tiếng Trung
换汇 đổi tiền

Cụm từ thường dùng

huànhuìměiyuán
đổi tiền đô
zài银行yín háng换汇huàn huì
đổi tiền tại ngân hàng

Câu ví dụ

需要xū yào出发chū fāqián换汇huàn huì
Tôi cần đổi tiền trước khi đi du lịch.
néngzàizhèhuànhuìma
Bạn có thể đổi tiền ở đây không?

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"đổi tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi tiền" trong tiếng Trung là 换汇, đọc là huàn huì.
换汇 nghĩa là gì?
换汇 (huàn huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi tiền".
换汇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 换汇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 换汇 như thế nào?
Ví dụ: 我需要出发前换汇。 (Tôi cần đổi tiền trước khi đi du lịch.); 你能在这里换汇吗? (Bạn có thể đổi tiền ở đây không?).

Muốn nhớ "换汇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí