YiWordsYiWords

huáng

hoàng đế

danh từ tiếng Trung
皇帝 hoàng đế

Cụm từ thường dùng

luóhuáng
hoàng đế La Mã
成为chéng wéi皇帝huáng dì
trở thành hoàng đế

Câu ví dụ

huángxiàlìngjiànzàogōng殿diàn
Hoàng đế ra lệnh xây dựng cung điện.
bèifēngwéi皇帝huáng dì
Ông ấy được phong làm hoàng đế.

Các nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"hoàng đế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàng đế" trong tiếng Trung là 皇帝, đọc là huáng dì.
皇帝 nghĩa là gì?
皇帝 (huáng dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàng đế".
皇帝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皇帝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皇帝 như thế nào?
Ví dụ: 皇帝下令建造宫殿。 (Hoàng đế ra lệnh xây dựng cung điện.); 他被封为皇帝。 (Ông ấy được phong làm hoàng đế.).

Muốn nhớ "皇帝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí