"khách mời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách mời" trong tiếng Trung là 嘉宾, đọc là jiā bīn.
嘉宾 nghĩa là gì?
嘉宾 (jiā bīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách mời".
嘉宾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嘉宾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嘉宾 như thế nào?
Ví dụ: 我们有很多著名嘉宾。 (Chúng tôi có nhiều khách mời nổi tiếng.); 嘉宾们都到齐了。 (Khách mời đã đến đông đủ.).