YiWordsYiWords

huò

tiền tệ

danh từ tiếng Trung
货币 tiền tệ

Cụm từ thường dùng

huòzhèng
chính sách tiền tệ
货币huò bì体系tǐ xì
hệ thống tiền tệ

Câu ví dụ

货币huò bìzài经济jīng jìzhōngzhe重要zhòng yào作用zuò yòng
Tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
menyàokòngzhìliútōngdehuòliáng
Chúng ta cần kiểm soát lượng tiền tệ lưu thông.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiền tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền tệ" trong tiếng Trung là 货币, đọc là huò bì.
货币 nghĩa là gì?
货币 (huò bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền tệ".
货币 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 货币 ngay trên trang này.
Đặt câu với 货币 như thế nào?
Ví dụ: 货币在经济中起着重要作用。 (Tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.); 我们需要控制流通的货币量。 (Chúng ta cần kiểm soát lượng tiền tệ lưu thông.).

Muốn nhớ "货币" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí