YiWordsYiWords

zhì

mộc mạc

tính từ tiếng Trung
质朴 mộc mạc

Cụm từ thường dùng

zhìdexìng
tính cách mộc mạc
zhìdehuà
lời nói mộc mạc

Câu ví dụ

shìhěnzhìderén
Anh ấy là người rất mộc mạc.
huanzhìdefēng
Cô ấy thích phong cách mộc mạc.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"mộc mạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mộc mạc" trong tiếng Trung là 质朴, đọc là zhì pǔ.
质朴 nghĩa là gì?
质朴 (zhì pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mộc mạc".
质朴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 质朴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 质朴 như thế nào?
Ví dụ: 他是个很质朴的人。 (Anh ấy là người rất mộc mạc.); 她喜欢质朴的风格。 (Cô ấy thích phong cách mộc mạc.).

Muốn nhớ "质朴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí