YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huò

hàng hóa

danh từ tiếng Trung
货 hàng hóa

Cụm từ thường dùng

chūkǒuhuò
hàng hóa xuất khẩu
yùnshūhuò
vận chuyển hàng hóa

Câu ví dụ

huòjīngdào
Hàng hóa đã đến nơi.
menjiǎncháhuò
Chúng tôi kiểm tra hàng hóa.

Mua bán lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"hàng hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng hóa" trong tiếng Trung là 货, đọc là huò.
货 nghĩa là gì?
货 (huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng hóa".
货 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 货 ngay trên trang này.
Đặt câu với 货 như thế nào?
Ví dụ: 货物已经到达。 (Hàng hóa đã đến nơi.); 我们检查货物。 (Chúng tôi kiểm tra hàng hóa.).

Muốn nhớ "货" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí