"hàng hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng hóa" trong tiếng Trung là 货, đọc là huò.
货 nghĩa là gì?
货 (huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng hóa".
货 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 货 ngay trên trang này.
Đặt câu với 货 như thế nào?
Ví dụ: 货物已经到达。 (Hàng hóa đã đến nơi.); 我们检查货物。 (Chúng tôi kiểm tra hàng hóa.).