YiWordsYiWords

zhànghàobèifēng

tài khoản bị khóa

cụm từ tiếng Trung
账号被封 tài khoản bị khóa

Cụm từ thường dùng

zhànghàobèifēngzànshí
tài khoản bị khóa tạm thời
zhànghàobèifēngyǒngjiǔ
tài khoản bị khóa vĩnh viễn

Câu ví dụ

zhànghàobèifēngyīnwéiguī
Tài khoản bị khóa do vi phạm.
dēngzhànghàobèifēngle
Tôi không đăng nhập được, tài khoản bị khóa.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"tài khoản bị khóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài khoản bị khóa" trong tiếng Trung là 账号被封, đọc là zhàng hào bèi fēng.
账号被封 nghĩa là gì?
账号被封 (zhàng hào bèi fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài khoản bị khóa".
账号被封 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 账号被封 ngay trên trang này.
Đặt câu với 账号被封 như thế nào?
Ví dụ: 账号被封因违规。 (Tài khoản bị khóa do vi phạm.); 我无法登录,账号被封了。 (Tôi không đăng nhập được, tài khoản bị khóa.).

Muốn nhớ "账号被封" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí