"tài khoản bị khóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài khoản bị khóa" trong tiếng Trung là 账号被封, đọc là zhàng hào bèi fēng.
账号被封 nghĩa là gì?
账号被封 (zhàng hào bèi fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài khoản bị khóa".
账号被封 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 账号被封 ngay trên trang này.
Đặt câu với 账号被封 như thế nào?
Ví dụ: 账号被封因违规。 (Tài khoản bị khóa do vi phạm.); 我无法登录,账号被封了。 (Tôi không đăng nhập được, tài khoản bị khóa.).