YiWordsYiWords

huǒshān

ngọn núi lửa

danh từ tiếng Trung
火山 ngọn núi lửa

Cụm từ thường dùng

火山huǒ shān喷发pēn fā
ngọn núi lửa phun trào
huóhuǒshān
ngọn núi lửa đang hoạt động

Câu ví dụ

zhèzuòhuǒshānjīngchénshuìlebǎinián
Ngọn núi lửa này đã ngủ yên hàng trăm năm.
huǒshānmàochūleyān
Khói bốc lên từ ngọn núi lửa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngọn núi lửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọn núi lửa" trong tiếng Trung là 火山, đọc là huǒ shān.
火山 nghĩa là gì?
火山 (huǒ shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọn núi lửa".
火山 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火山 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火山 như thế nào?
Ví dụ: 这座火山已经沉睡了几百年。 (Ngọn núi lửa này đã ngủ yên hàng trăm năm.); 火山冒出了烟。 (Khói bốc lên từ ngọn núi lửa.).

Muốn nhớ "火山" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí