YiWordsYiWords

huǒyǐngrěnzhě

Naruto

danh từ tiếng Trung
火影忍者 Naruto

Cụm từ thường dùng

kànhuǒyǐngrěnzhě
xem Naruto
huǒyǐngrěnzhějué
nhân vật Naruto

Câu ví dụ

huanměitiānwǎnshàngkànhuǒyǐngrěnzhě
Tôi thích xem Naruto mỗi tối.
huǒyǐngrěnzhěshìshìdezhǔjué
Naruto là nhân vật chính trong truyện.

Thế giới anime kinh điển

Câu hỏi thường gặp

"Naruto" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Naruto" trong tiếng Trung là 火影忍者, đọc là huǒ yǐng rěn zhě.
火影忍者 nghĩa là gì?
火影忍者 (huǒ yǐng rěn zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Naruto".
火影忍者 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火影忍者 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火影忍者 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢每天晚上看火影忍者。 (Tôi thích xem Naruto mỗi tối.); 火影忍者是故事的主角。 (Naruto là nhân vật chính trong truyện.).

Muốn nhớ "火影忍者" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí