"Naruto" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Naruto" trong tiếng Trung là 火影忍者, đọc là huǒ yǐng rěn zhě.
火影忍者 nghĩa là gì?
火影忍者 (huǒ yǐng rěn zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Naruto".
火影忍者 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火影忍者 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火影忍者 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢每天晚上看火影忍者。 (Tôi thích xem Naruto mỗi tối.); 火影忍者是故事的主角。 (Naruto là nhân vật chính trong truyện.).