YiWordsYiWords

huǒxīng

sao Hỏa

danh từ tiếng Trung
火星 sao Hỏa

Cụm từ thường dùng

huǒxīngbiǎomiàn
bề mặt sao Hỏa

Câu ví dụ

huǒxīngyǒudehóng
Sao Hỏa có màu đỏ đặc trưng.
duōrénmèngxiǎnghuǒxīng
Nhiều người mơ ước được đến sao Hỏa.

Các hành tinh

Câu hỏi thường gặp

"sao Hỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao Hỏa" trong tiếng Trung là 火星, đọc là huǒ xīng.
火星 nghĩa là gì?
火星 (huǒ xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao Hỏa".
火星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火星 như thế nào?
Ví dụ: 火星有独特的红色。 (Sao Hỏa có màu đỏ đặc trưng.); 许多人梦想去火星。 (Nhiều người mơ ước được đến sao Hỏa.).

Muốn nhớ "火星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí