YiWordsYiWords

huǒhòu

lửa (nấu ăn)

danh từ tiếng Trung
火候 lửa (nấu ăn)

Cụm từ thường dùng

调节tiáo jié火候huǒ hòu
điều chỉnh lửa
zhōnghuǒhuǒhòu
lửa vừa

Câu ví dụ

zhèdàocàiyàoxiǎohuǒhuǒhòu
Món này cần lửa nhỏ.
zuòfànshíyàozhùhuǒhòu
Bạn phải chú ý lửa khi nấu ăn.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"lửa (nấu ăn)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lửa (nấu ăn)" trong tiếng Trung là 火候, đọc là huǒ hòu.
火候 nghĩa là gì?
火候 (huǒ hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lửa (nấu ăn)".
火候 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火候 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火候 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜需要小火火候。 (Món này cần lửa nhỏ.); 做饭时要注意火候。 (Bạn phải chú ý lửa khi nấu ăn.).

Muốn nhớ "火候" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí