YiWordsYiWords

huǒzhǒngbàng

thanh đánh lửa

danh từ tiếng Trung
火种棒 thanh đánh lửa

Cụm từ thường dùng

yòng火种棒huǒ zhǒng bàng
dùng thanh đánh lửa
mǎi火种棒huǒ zhǒng bàng
mua thanh đánh lửa

Câu ví dụ

yòng火种棒huǒ zhǒng bàng生火shēng huǒ
Anh ấy dùng thanh đánh lửa để nhóm lửa.
火种棒huǒ zhǒng bàng露营lù yíngshíhěnyǒuyòng
Thanh đánh lửa rất hữu ích khi cắm trại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thanh đánh lửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thanh đánh lửa" trong tiếng Trung là 火种棒, đọc là huǒ zhǒng bàng.
火种棒 nghĩa là gì?
火种棒 (huǒ zhǒng bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thanh đánh lửa".
火种棒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火种棒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火种棒 như thế nào?
Ví dụ: 他用火种棒生火。 (Anh ấy dùng thanh đánh lửa để nhóm lửa.); 火种棒露营时很有用。 (Thanh đánh lửa rất hữu ích khi cắm trại.).

Muốn nhớ "火种棒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí