"tên lửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tên lửa" trong tiếng Trung là 火箭, đọc là huǒ jiàn.
火箭 nghĩa là gì?
火箭 (huǒ jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tên lửa".
火箭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火箭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火箭 như thế nào?
Ví dụ: 火箭已飞入太空。 (Tên lửa đã bay vào không gian.); 他们制造了一枚新火箭。 (Họ chế tạo một tên lửa mới.).