YiWordsYiWords

huǒjiàn

tên lửa

danh từ tiếng Trung
火箭 tên lửa

Cụm từ thường dùng

发射fā shè火箭huǒ jiàn
phóng tên lửa
tuījìnhuǒjiàn
tên lửa đẩy

Câu ví dụ

火箭huǒ jiànfēi太空tài kōng
Tên lửa đã bay vào không gian.
menzhìzàoleméixīnhuǒjiàn
Họ chế tạo một tên lửa mới.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"tên lửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tên lửa" trong tiếng Trung là 火箭, đọc là huǒ jiàn.
火箭 nghĩa là gì?
火箭 (huǒ jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tên lửa".
火箭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火箭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火箭 như thế nào?
Ví dụ: 火箭已飞入太空。 (Tên lửa đã bay vào không gian.); 他们制造了一枚新火箭。 (Họ chế tạo một tên lửa mới.).

Muốn nhớ "火箭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí