YiWordsYiWords

huǒyàn

ngọn lửa

danh từ tiếng Trung
火焰 ngọn lửa

Cụm từ thường dùng

xiǎohuǒyàn
ngọn lửa nhỏ
wàngdehuǒyàn
ngọn lửa hy vọng

Câu ví dụ

火焰huǒ yàn燃烧rán shāodehěnwàng
Ngọn lửa bùng cháy rất lớn.
xīnzhōngzhíyǒuqíngdehuǒyàn
Trong tim tôi luôn có ngọn lửa đam mê.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngọn lửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọn lửa" trong tiếng Trung là 火焰, đọc là huǒ yàn.
火焰 nghĩa là gì?
火焰 (huǒ yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọn lửa".
火焰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火焰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火焰 như thế nào?
Ví dụ: 火焰燃烧得很旺。 (Ngọn lửa bùng cháy rất lớn.); 我心中一直有热情的火焰。 (Trong tim tôi luôn có ngọn lửa đam mê.).

Muốn nhớ "火焰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí