YiWordsYiWords

huǒ

nóng bỏng

tính từ tiếng Trung
火热 nóng bỏng

Cụm từ thường dùng

huǒzhēnglùn
tranh luận nóng bỏng
huǒwèn
vấn đề nóng bỏng

Câu ví dụ

zhèshìhuǒdehuà
Đây là một chủ đề nóng bỏng.
争论zhēng lùn变得biàn de非常fēi cháng火热huǒ rè
Cuộc tranh luận trở nên nóng bỏng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"nóng bỏng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nóng bỏng" trong tiếng Trung là 火热, đọc là huǒ rè.
火热 nghĩa là gì?
火热 (huǒ rè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nóng bỏng".
火热 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火热 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火热 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个火热的话题。 (Đây là một chủ đề nóng bỏng.); 争论变得非常火热。 (Cuộc tranh luận trở nên nóng bỏng.).

Muốn nhớ "火热" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí