"bệnh tật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bệnh tật" trong tiếng Trung là 疾病, đọc là jí bìng.
疾病 nghĩa là gì?
疾病 (jí bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệnh tật".
疾病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疾病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疾病 như thế nào?
Ví dụ: 疾病是谁都不希望的。 (Bệnh tật là điều không ai mong muốn.); 注意健康以避免疾病。 (Chăm sóc sức khỏe để tránh bệnh tật.).