YiWordsYiWords

téngtòng

đau đớn

tính từ tiếng Trung
疼痛 đau đớn

Cụm từ thường dùng

gǎndàoténgtòng
cảm thấy đau đớn
téngtòng
nỗi đau đớn

Câu ví dụ

tīngdàoxiāoshífēichángténgtòng
Cô ấy rất đau đớn khi nghe tin.
shuāidǎohòushǒuhěnténgtòng
Tay tôi bị đau đớn sau khi ngã.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"đau đớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đau đớn" trong tiếng Trung là 疼痛, đọc là téng tòng.
疼痛 nghĩa là gì?
疼痛 (téng tòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đau đớn".
疼痛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疼痛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疼痛 như thế nào?
Ví dụ: 她听到消息时非常疼痛。 (Cô ấy rất đau đớn khi nghe tin.); 我摔倒后手很疼痛。 (Tay tôi bị đau đớn sau khi ngã.).

Muốn nhớ "疼痛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí