YiWordsYiWords

bìngrén

bệnh nhân

danh từ tiếng Trung
病人 bệnh nhân

Cụm từ thường dùng

zhàobìngrén
chăm sóc bệnh nhân
zhùyuànbìngrén
bệnh nhân nội trú

Câu ví dụ

bìngrényàoànshíchīyào
Bệnh nhân cần uống thuốc đúng giờ.
yǒu很多hěn duō病人bìng rénzài等着děng zhe看病kàn bìng
Có nhiều bệnh nhân đang chờ khám.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"bệnh nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bệnh nhân" trong tiếng Trung là 病人, đọc là bìng rén.
病人 nghĩa là gì?
病人 (bìng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệnh nhân".
病人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 病人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 病人 như thế nào?
Ví dụ: 病人需要按时吃药。 (Bệnh nhân cần uống thuốc đúng giờ.); 有很多病人在等着看病。 (Có nhiều bệnh nhân đang chờ khám.).

Muốn nhớ "病人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí