"bệnh nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bệnh nhân" trong tiếng Trung là 病人, đọc là bìng rén.
病人 nghĩa là gì?
病人 (bìng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệnh nhân".
病人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 病人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 病人 như thế nào?
Ví dụ: 病人需要按时吃药。 (Bệnh nhân cần uống thuốc đúng giờ.); 有很多病人在等着看病。 (Có nhiều bệnh nhân đang chờ khám.).