YiWordsYiWords

téngài

yêu thương

động từ tiếng Trung
疼爱 yêu thương

Cụm từ thường dùng

téngàiháizi
yêu thương con cái
téngàijiārén
yêu thương gia đình

Câu ví dụ

zǒngshìténgàiháizi
Cha mẹ luôn yêu thương con cái.
fēichángténgàidejiārén
Tôi rất yêu thương gia đình mình.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"yêu thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu thương" trong tiếng Trung là 疼爱, đọc là téng ài.
疼爱 nghĩa là gì?
疼爱 (téng ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu thương".
疼爱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疼爱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疼爱 như thế nào?
Ví dụ: 父母总是疼爱孩子。 (Cha mẹ luôn yêu thương con cái.); 我非常疼爱我的家人。 (Tôi rất yêu thương gia đình mình.).

Muốn nhớ "疼爱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí