YiWordsYiWords

chǎng

sân bay

danh từ tiếng Trung
机场 sân bay

Cụm từ thường dùng

guóchǎng
sân bay quốc tế
dàochǎng
đến sân bay

Câu ví dụ

chǎngjiēpéngyǒu
Tôi ra sân bay đón bạn.
zhègechǎnghěnxiàndài
Sân bay này rất hiện đại.

Địa điểm cần đi qua

Câu hỏi thường gặp

"sân bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sân bay" trong tiếng Trung là 机场, đọc là jī chǎng.
机场 nghĩa là gì?
机场 (jī chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sân bay".
机场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机场 như thế nào?
Ví dụ: 我去机场接朋友。 (Tôi ra sân bay đón bạn.); 这个机场很现代。 (Sân bay này rất hiện đại.).

Muốn nhớ "机场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí