YiWordsYiWords

tóu

cầu cảng

danh từ tiếng Trung
码头 cầu cảng

Cụm từ thường dùng

hǎishàngtóu
cầu cảng biển
zhìtóu
cầu cảng gỗ

Câu ví dụ

chuánkàozàitóushàng
Tàu cập bến tại cầu cảng.
zhègetóuzǎoshànghěnnào
Cầu cảng này rất đông đúc vào buổi sáng.

Địa điểm cần đi qua

Câu hỏi thường gặp

"cầu cảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu cảng" trong tiếng Trung là 码头, đọc là mǎ tóu.
码头 nghĩa là gì?
码头 (mǎ tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu cảng".
码头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 码头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 码头 như thế nào?
Ví dụ: 船靠在码头上。 (Tàu cập bến tại cầu cảng.); 这个码头早上很热闹。 (Cầu cảng này rất đông đúc vào buổi sáng.).

Muốn nhớ "码头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí