YiWordsYiWords

yóu

bưu điện

danh từ tiếng Trung
邮局 bưu điện

Cụm từ thường dùng

zàiyóuxìn
gửi thư ở bưu điện
zhōngyāngyóu
bưu điện trung tâm

Câu ví dụ

yóubāoguǒ
Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm.
zhègeyóuyíngdàowǎnshàngliùdiǎn
Bưu điện này mở cửa đến 6 giờ tối.

Địa điểm cần đi qua

Câu hỏi thường gặp

"bưu điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bưu điện" trong tiếng Trung là 邮局, đọc là yóu jú.
邮局 nghĩa là gì?
邮局 (yóu jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bưu điện".
邮局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邮局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邮局 như thế nào?
Ví dụ: 我去邮局寄包裹。 (Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm.); 这个邮局营业到晚上六点。 (Bưu điện này mở cửa đến 6 giờ tối.).

Muốn nhớ "邮局" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí