YiWordsYiWords

yóuzhèng

bưu chính

danh từ tiếng Trung
邮政 bưu chính

Cụm từ thường dùng

yóuzhèng
dịch vụ bưu chính
diànyóuzhèng
bưu chính điện tử

Câu ví dụ

yóuzhèngyuèláiyuèxiàndàihuà
Bưu chính ngày càng hiện đại.
zài邮政yóu zhèng行业háng yè工作gōng zuò
Tôi làm việc trong ngành bưu chính.

Địa điểm cần đi qua

Câu hỏi thường gặp

"bưu chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bưu chính" trong tiếng Trung là 邮政, đọc là yóu zhèng.
邮政 nghĩa là gì?
邮政 (yóu zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bưu chính".
邮政 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邮政 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邮政 như thế nào?
Ví dụ: 邮政越来越现代化。 (Bưu chính ngày càng hiện đại.); 我在邮政行业工作。 (Tôi làm việc trong ngành bưu chính.).

Muốn nhớ "邮政" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí