YiWordsYiWords

jiàn

đấu kiếm

danh từ tiếng Trung
击剑 đấu kiếm

Cụm từ thường dùng

jiànsài
giải đấu kiếm
jiànxùnliàn
huấn luyện đấu kiếm

Câu ví dụ

参加cān jiāle击剑jī jiàn俱乐部jù lè bù
Cô ấy tham gia câu lạc bộ đấu kiếm.
jiànshìhuandeyùndòng
Đấu kiếm là môn thể thao yêu thích của tôi.

Từ vựng thể thao

Câu hỏi thường gặp

"đấu kiếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đấu kiếm" trong tiếng Trung là 击剑, đọc là jī jiàn.
击剑 nghĩa là gì?
击剑 (jī jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đấu kiếm".
击剑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 击剑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 击剑 như thế nào?
Ví dụ: 她参加了击剑俱乐部。 (Cô ấy tham gia câu lạc bộ đấu kiếm.); 击剑是我喜欢的运动。 (Đấu kiếm là môn thể thao yêu thích của tôi.).

Muốn nhớ "击剑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí