"bắn súng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắn súng" trong tiếng Trung là 射击, đọc là shè jī.
射击 nghĩa là gì?
射击 (shè jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắn súng".
射击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 射击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 射击 như thế nào?
Ví dụ: 他每天练习射击。 (Anh ấy luyện tập bắn súng mỗi ngày.); 射击需要高度集中。 (Bắn súng đòi hỏi sự tập trung cao.).