YiWordsYiWords

Cùng cách viết:设计

shè

bắn súng

danh từ tiếng Trung
射击 bắn súng

Cụm từ thường dùng

shèsài
thi đấu bắn súng
shèyùndòngyuán
vận động viên bắn súng

Câu ví dụ

měitiānliànshè
Anh ấy luyện tập bắn súng mỗi ngày.
shèyàogāozhōng
Bắn súng đòi hỏi sự tập trung cao.

Từ vựng thể thao

Câu hỏi thường gặp

"bắn súng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắn súng" trong tiếng Trung là 射击, đọc là shè jī.
射击 nghĩa là gì?
射击 (shè jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắn súng".
射击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 射击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 射击 như thế nào?
Ví dụ: 他每天练习射击。 (Anh ấy luyện tập bắn súng mỗi ngày.); 射击需要高度集中。 (Bắn súng đòi hỏi sự tập trung cao.).

Muốn nhớ "射击" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí