"thể dục dụng cụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thể dục dụng cụ" trong tiếng Trung là 体操, đọc là tǐ cāo.
体操 nghĩa là gì?
体操 (tǐ cāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thể dục dụng cụ".
体操 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 体操 ngay trên trang này.
Đặt câu với 体操 như thế nào?
Ví dụ: 她是体操运动员。 (Cô ấy là vận động viên thể dục dụng cụ.); 体操需要柔韧性。 (Thể dục dụng cụ đòi hỏi sự dẻo dai.).