YiWordsYiWords

jiànshēnfáng

phòng gym

danh từ tiếng Trung
健身房 phòng gym

Cụm từ thường dùng

zàijiànshēnfángduànliàn
tập ở phòng gym
jiànshēnfáng
thẻ phòng gym

Câu ví dụ

zǎoshàngchángzàijiànshēnfángduànliàn
Tôi thường tập ở phòng gym buổi sáng.
jiànshēnfángyíngdàowǎnshàngshídiǎn
Phòng gym mở cửa đến 10 giờ tối.

Từ vựng thể thao

Câu hỏi thường gặp

"phòng gym" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng gym" trong tiếng Trung là 健身房, đọc là jiàn shēn fáng.
健身房 nghĩa là gì?
健身房 (jiàn shēn fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng gym".
健身房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 健身房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 健身房 như thế nào?
Ví dụ: 我早上常在健身房锻炼。 (Tôi thường tập ở phòng gym buổi sáng.); 健身房营业到晚上十点。 (Phòng gym mở cửa đến 10 giờ tối.).

Muốn nhớ "健身房" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí