"bộ sơ cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ sơ cứu" trong tiếng Trung là 急救包, đọc là jí jiù bāo.
急救包 nghĩa là gì?
急救包 (jí jiù bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ sơ cứu".
急救包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急救包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急救包 như thế nào?
Ví dụ: 旅行时应带急救包。 (Bạn nên mang theo bộ sơ cứu khi đi du lịch.); 急救包在紧急情况下非常重要。 (Bộ sơ cứu rất cần thiết trong trường hợp khẩn cấp.).