YiWordsYiWords

Cùng cách viết:继续继续

cần gấp

động từ tiếng Trung
急需 cần gấp

Cụm từ thường dùng

yuángōng
cần gấp nhân viên
qián
cần gấp tiền

Câu ví dụ

menzhèfènliào
Chúng tôi cần gấp tài liệu này.
qián
Cô ấy cần gấp một khoản tiền.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"cần gấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cần gấp" trong tiếng Trung là 急需, đọc là jí xū.
急需 nghĩa là gì?
急需 (jí xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "cần gấp".
急需 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急需 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急需 như thế nào?
Ví dụ: 我们急需这份资料。 (Chúng tôi cần gấp tài liệu này.); 她急需一笔钱。 (Cô ấy cần gấp một khoản tiền.).

Muốn nhớ "急需" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí