"cấp cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp cứu" trong tiếng Trung là 急救, đọc là jí jiù.
急救 nghĩa là gì?
急救 (jí jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp cứu".
急救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急救 như thế nào?
Ví dụ: 他被送进了急救室。 (Anh ấy được đưa vào phòng cấp cứu.); 快叫急救车! (Gọi xe cấp cứu ngay!).