YiWordsYiWords

jiù

cấp cứu

danh từ tiếng Trung
急救 cấp cứu

Cụm từ thường dùng

jiùshì
phòng cấp cứu
jiùchē
xe cấp cứu

Câu ví dụ

bèisòngjìnlejiùshì
Anh ấy được đưa vào phòng cấp cứu.
kuàijiàojiùchē
Gọi xe cấp cứu ngay!

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"cấp cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp cứu" trong tiếng Trung là 急救, đọc là jí jiù.
急救 nghĩa là gì?
急救 (jí jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp cứu".
急救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急救 như thế nào?
Ví dụ: 他被送进了急救室。 (Anh ấy được đưa vào phòng cấp cứu.); 快叫急救车! (Gọi xe cấp cứu ngay!).

Muốn nhớ "急救" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí