YiWordsYiWords

Cùng cách viết:畸形记性

xìng

cấp tính

tính từ tiếng Trung
急性 cấp tính

Cụm từ thường dùng

xìngbìng
bệnh cấp tính
xìngyánzhèng
viêm cấp tính

Câu ví dụ

le急性病jí xìng bìng
Anh ấy bị đau cấp tính.
xìnglánwěiyányàoshǒushù
Viêm ruột thừa cấp tính cần phẫu thuật.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"cấp tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp tính" trong tiếng Trung là 急性, đọc là jí xìng.
急性 nghĩa là gì?
急性 (jí xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp tính".
急性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急性 như thế nào?
Ví dụ: 他得了急性病。 (Anh ấy bị đau cấp tính.); 急性阑尾炎需要手术。 (Viêm ruột thừa cấp tính cần phẫu thuật.).

Muốn nhớ "急性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí