"cấp tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp tính" trong tiếng Trung là 急性, đọc là jí xìng.
急性 nghĩa là gì?
急性 (jí xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp tính".
急性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急性 như thế nào?
Ví dụ: 他得了急性病。 (Anh ấy bị đau cấp tính.); 急性阑尾炎需要手术。 (Viêm ruột thừa cấp tính cần phẫu thuật.).