YiWordsYiWords

shàng

cấp trên

danh từ tiếng Trung
上级 cấp trên

Cụm từ thường dùng

xiàngshànghuìbào
báo cáo cấp trên
shàngjiàn
ý kiến cấp trên

Câu ví dụ

huìqǐngshìshàngjiàn
Tôi sẽ hỏi ý kiến cấp trên.
deshànghěnyán
Cấp trên của tôi rất nghiêm khắc.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"cấp trên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp trên" trong tiếng Trung là 上级, đọc là shàng jí.
上级 nghĩa là gì?
上级 (shàng jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp trên".
上级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上级 như thế nào?
Ví dụ: 我会请示上级意见。 (Tôi sẽ hỏi ý kiến cấp trên.); 我的上级很严格。 (Cấp trên của tôi rất nghiêm khắc.).

Muốn nhớ "上级" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí