YiWordsYiWords

shèyǐngshī

nhiếp ảnh gia

danh từ tiếng Trung
摄影师 nhiếp ảnh gia

Cụm từ thường dùng

zhuānshèyǐngshī
nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp
yóushèyǐngshī
nhiếp ảnh gia tự do

Câu ví dụ

shìwèizhùmíngdeshèyǐngshī
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng.
摄影师shè yǐng shī正在zhèng zàipāi婚纱照hūn shā zhào
Nhiếp ảnh gia đang chụp ảnh cưới.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"nhiếp ảnh gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiếp ảnh gia" trong tiếng Trung là 摄影师, đọc là shè yǐng shī.
摄影师 nghĩa là gì?
摄影师 (shè yǐng shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiếp ảnh gia".
摄影师 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摄影师 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摄影师 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位著名的摄影师。 (Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng.); 摄影师正在拍婚纱照。 (Nhiếp ảnh gia đang chụp ảnh cưới.).

Muốn nhớ "摄影师" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí